上考

shàng kǎo thượng khảo

Hán Việt: thượng khảo · Pinyin: shàng kǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (khảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓官吏考绩列为上等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓官吏考绩列为上等。