上恥骨 thượng sỉ cốt Hán Việt: thượng sỉ cốt Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 恥 (sỉ) + 骨 (cốt)Hán Việtthượng sỉ cốtCấu tạo上 + 恥 + 骨 · thượng + sỉ + cốt nghĩa thành phần: thượng + sỉ + cốt Nghĩa EngCihui epipubis