上肩
thượng kiên
Hán Việt: thượng kiên · Pinyin: shàng jiān
Tổng quan
thượng kiên (雜語)禪林之用語。謂居己位之上者云上肩。見象器箋五。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui thượng kiên (雜語)禪林之用語。謂居己位之上者云上肩。見象器箋五。☸
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 上位。指位置较尊的一侧。
- Tân Hoa Tự Điển 1.上位。指位置较尊的一侧。