上胞 thượng bào Hán Việt: thượng bào Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 胞 (bào)Hán Việtthượng bàoCấu tạo上 + 胞 · thượng + bào nghĩa thành phần: thượng + bào Nghĩa EngCihui 上胞 hàngbāo n. upper eyelid