上胶机

shàng jiāo jīthượng giao ki

Hán Việt: thượng giao ki · Pinyin: shàng jiāo jī

Tổng quan

Cấu tạo: 上 (thượng) + 膠 (giao) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy dán keo
  • Biên soạn 上膠機 hàngjiāojī n. gluing machine M:¹tái

Eng

  • Cihui 上膠機 hàngjiāojī n. gluing machine M:¹tái
  • Tần suất từ 上膠機 hàngjiāojī n. gluing machine M:¹tái

Đức

  • Handedict Ableimmaschine, Anleimmaschine (S, Druckw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

上胶头 · 上胶 · 上胶单元 · 上胶的纸 · 上胶装置 · 上胶的纸板