上膠機

shàng jiāo jī thượng giao ki

Hán Việt: thượng giao ki · Pinyin: shàng jiāo jī

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (giao) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 上膠機 hàngjiāojī n. gluing machine M:¹tái