上臘 thượng lạp Hán Việt: thượng lạp Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 臘 (lạp)Hán Việtthượng lạpCấu tạo上 + 臘 · thượng + lạp nghĩa thành phần: thượng + lạp Nghĩa EngCihui waxing