上腴

shàng yú thượng du

Hán Việt: thượng du · Pinyin: shàng yú

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (du)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 最肥沃的土地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.最肥沃的土地。