上膈 thượng cách Hán Việt: thượng cách Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 膈 (cách)Hán Việtthượng cáchCấu tạo上 + 膈 · thượng + cách nghĩa thành phần: thượng + cách Nghĩa EngCihui 上膈 hànggé* v.o. <Ch. med.> vomit immediately after ingestion