上膊 thượng bác Hán Việt: thượng bác Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 膊 (bác)Hán Việtthượng bácCấu tạo上 + 膊 · thượng + bác nghĩa thành phần: thượng + bác Nghĩa EngCihui 上膊 hàngbó n. upper armjaJMdict upper arm