上膛
thượng thang
Hán Việt: thượng thang · Pinyin: shàng táng
Tổng quan
nóc miệng | lên đạn súng
Nghĩa
Việt
- Cihui nóc miệng | lên đạn súng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.口腔內的上顎部分。 2.把槍彈推進槍膛,或把炮彈推進炮膛,準備發射。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 口腔内上腭部分的俗称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.口腔内上腭部分的俗称。
Eng
- CC-CEDICT roof of the mouth|to load a gun
- Cihui roof of the mouth; to load a gun