上膠頭 shàng jiāo tóu · thượng giao đầu Hán Việt: thượng giao đầu · Pinyin: shàng jiāo tóu Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 膠 (giao) + 頭 (đầu)Pinyinshàng jiāo tóuHán Việtthượng giao đầuCấu tạo上 + 膠 + 頭 · thượng + giao + đầu nghĩa thành phần: thượng + giao + đầu