上臺盤 shàng tái pán · thượng thai bàn Hán Việt: thượng thai bàn · Pinyin: shàng tái pán Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 臺 (thai) + 盤 (bàn)Pinyinshàng tái pánHán Việtthượng thai bànCấu tạo上 + 臺 + 盤 · thượng + thai + bàn nghĩa thành phần: thượng + thai + bàn Nghĩa EngCihui 上臺盤 hàng táipán v.o. be able to behave well in public