上榮

shàng róng thượng vinh

Hán Việt: thượng vinh · Pinyin: shàng róng

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (vinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 飞檐。屋檐两端的挑角。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.飞檐。屋檐两端的挑角。