上菓 shàng guǒ · thượng quả Hán Việt: thượng quả · Pinyin: shàng guǒ Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 菓 (quả)Pinyinshàng guǒHán Việtthượng quảCấu tạo上 + 菓 · thượng + quả nghĩa thành phần: thượng + quả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"上果"。