上菓

shàng guǒthượng quả

Hán Việt: thượng quả · Pinyin: shàng guǒ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"上果"。

Cấu tạo: 上 (thượng) + 菓 (quả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"上果"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

上䞋 · 上万 · 上上 · 上下 · 上个 · 上乘 · 上书 · 上交