上落

shàng luò thượng lạc

Hán Việt: thượng lạc · Pinyin: shàng luò

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (lạc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 數落、責難。《崇禎本金瓶梅》第八六回:「萬物也要個真實,你老人家就上落我起來!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 责难;数落; 指价格上涨和下跌所造成的差额; 泛指超出标准的差距; 上下。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.责难;数落。 2.指价格上涨和下跌所造成的差额。 3.泛指超出标准的差距。 4.上下。

Eng

  • Cihui 上落 hàngluò n. rebuke