上葉 shàng yè · thượng diệp Hán Việt: thượng diệp · Pinyin: shàng yè Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 葉 (diệp)Pinyinshàng yèHán Việtthượng diệpCấu tạo上 + 葉 · thượng + diệp nghĩa thành phần: thượng + diệp Nghĩa jaJMdict upper leavesJMdict upper lobe (of lung)|superior lobe