上蓋

shàng gài thượng cái

Hán Việt: thượng cái · Pinyin: shàng gài

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (cái)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 上身的外衣。元.無名氏《陳州糶米》第三折:「你跟我家去,我打扮你起來,與你做一領硬掙掙的上蓋。」《西遊記》第一九回:「又將三領綿布編衫,為上蓋之衣。」

ja

  • JMdict trap door|removable floor boards
  • JMdict lid (of a box, container, etc.)|cover|cap