上蔟

shàng cùthượng thốc

Hán Việt: thượng thốc · Pinyin: shàng cù

Tổng quan

tằm lên né nhả tơ

新华 · Tân Hoa Đại lục

家蚕发育至一定时期,停止吃东西,爬到蔟上吐丝做茧,叫作上蔟。

Cấu tạo: 上 (thượng) + 蔟 (thốc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tằm lên né
  • VietPhrases tằm lên né nhả tơ
  • Tần suất từ tằm lên né nhả tơ
  • Biên soạn 上蔟 hàngcù v.o. place silkworms on small straw bundles to spin cocoons

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 家蚕发育至一定时期,停止吃东西,爬到蔟上吐丝做茧,叫作上蔟。

Eng

  • JMdict spinning of cocoons
  • JMdict silkworm's last sleep
  • JMdict transformation to the pupa stage
  • Cihui 上蔟 hàngcù v.o. place silkworms on small straw bundles to spin cocoons
  • Tần suất từ 上蔟 hàngcù v.o. place silkworms on small straw bundles to spin cocoons

ja

  • JMdict 上蔟(じょうぞく)

Từ liên quan

Gần nghĩa

上䞋 · 上万 · 上上 · 上下 · 上个 · 上乘 · 上书 · 上交