上蔟

shàng cù thượng thốc

Hán Việt: thượng thốc · Pinyin: shàng cù

Tổng quan

tằm lên né nhả tơ。蠶發育至一定時期,停止吃東西,爬到蔟上吐絲做繭,叫做上蔟。

Cấu tạo: (thượng) + (thốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tằm lên né nhả tơ。蠶發育至一定時期,停止吃東西,爬到蔟上吐絲做繭,叫做上蔟。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 家蚕发育至一定时期,停止吃东西,爬到蔟上吐丝做茧,叫作上蔟。

Eng

  • Cihui 上蔟 hàngcù v.o. place silkworms on small straw bundles to spin cocoons

ja

  • JMdict spinning of cocoons|silkworm's last sleep|transformation to the pupa stage