上衣
thượng y
Hán Việt: thượng y · Pinyin: shàng yī
Tổng quan
áo khoác | áo ngoài | lượng từ: 件 thượng y (衣服)又云大衣。二十五條之鬱多羅僧衣也。法華文句十四曰:「言上衣者即大衣也。」☸
Nghĩa
Việt
- Cihui áo khoác | áo ngoài | lượng từ: 件 thượng y (衣服)又云大衣。二十五條之鬱多羅僧衣也。法華文句十四曰:「言上衣者即大衣也。」☸
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 上身所穿的衣服。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 外衣; 上身穿的衣服。
- Tân Hoa Tự Điển 1.外衣。 2.上身穿的衣服。
Eng
- CC-CEDICT jacket|upper outer garment|CL:件[jian4]
- Cihui jacket; upper outer garment; CL:件