上衫 shàng shān · thượng sam Hán Việt: thượng sam · Pinyin: shàng shān Tổng quan áo blouse Cấu tạo: 上 (thượng) + 衫 (sam)Pinyinshàng shānHán Việtthượng samCấu tạo上 + 衫 · thượng + sam nghĩa thành phần: thượng + sam Nghĩa ViệtCihui áo blouseEngCC-CEDICT blouseCihui blouse