上裁

shàng cái thượng tài

Hán Việt: thượng tài · Pinyin: shàng cái

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (tài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧称皇帝裁决为"上裁"; 敬语,请对方裁决。多用于下对上。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧称皇帝裁决为"上裁"。 2.敬语,请对方裁决。多用于下对上。

ja

  • JMdict imperial decision