上詳

shàng xiáng thượng tường

Hán Việt: thượng tường · Pinyin: shàng xiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (tường)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 下級官員用文書向上級長官報告。如:「上詳省府,請求補助。」

Eng

  • Cihui 上詳 shàngxiáng v. report to a superior