上請 shàng qǐng · thượng thỉnh Hán Việt: thượng thỉnh · Pinyin: shàng qǐng Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 請 (thỉnh)Pinyinshàng qǐngHán Việtthượng thỉnhCấu tạo上 + 請 · thượng + thỉnh nghĩa thành phần: thượng + thỉnh