上論 thượng luận Hán Việt: thượng luận Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 論 (luận)Hán Việtthượng luậnCấu tạo上 + 論 · thượng + luận nghĩa thành phần: thượng + luận Nghĩa EngCihui 上論 hànglùn v.o. <topo.> argue/reason with