上計
thượng kế
Hán Việt: thượng kế · Pinyin: shàng jì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 上策。
- Tân Hoa Tự Điển 1.上策。
Eng
- Cihui 上計 hàngjì n. the best thing to do; the best way out
Hán Việt: thượng kế · Pinyin: shàng jì