上記

shàng jì thượng kí

Hán Việt: thượng kí · Pinyin: shàng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (kí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代典籍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代典籍。