上詳

shàng xiáng thượng tường

Hán Việt: thượng tường · Pinyin: shàng xiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (tường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时属下备文向上司呈报叫"上详"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时属下备文向上司呈报叫"上详"。

Eng

  • Cihui 上詳 shàngxiáng v. report to a superior