上請
thượng thỉnh
Hán Việt: thượng thỉnh · Pinyin: shàng qǐng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 向上级请求或请示; 唐宋礼部试士出试题,准举子进问题意,谓之"上请"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.向上级请求或请示。 2.唐宋礼部试士出试题,准举子进问题意,谓之"上请"。
Hán Việt: thượng thỉnh · Pinyin: shàng qǐng