上讞 shàng yàn · thượng nghiện Hán Việt: thượng nghiện · Pinyin: shàng yàn Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 讞 (nghiện)Pinyinshàng yànHán Việtthượng nghiệnCấu tạo上 + 讞 · thượng + nghiện nghĩa thành phần: thượng + nghiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 呈报朝廷,请求定案。Tân Hoa Tự Điển 1.呈报朝廷,请求定案。