上賢

shàng xián thượng hiền

Hán Việt: thượng hiền · Pinyin: shàng xián

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (hiền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 推崇有德才的人。上,通"尚"; 德才超着的人; 谓德才超人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.推崇有德才的人。上,通"尚"。 2.德才超着的人。 3.谓德才超人。