上賬

shàng zhàng thượng trướng

Hán Việt: thượng trướng · Pinyin: shàng zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (trướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 登上账簿:刚收到的款子已经~了。