上貳 shàng èr · thượng nhị Hán Việt: thượng nhị · Pinyin: shàng èr Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 貳 (nhị)Pinyinshàng èrHán Việtthượng nhịCấu tạo上 + 貳 · thượng + nhị nghĩa thành phần: thượng + nhị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指双手。Tân Hoa Tự Điển 1.指双手。