上貼 thượng thiếp Hán Việt: thượng thiếp Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 貼 (thiếp)Hán Việtthượng thiếpCấu tạo上 + 貼 · thượng + thiếp nghĩa thành phần: thượng + thiếp Nghĩa EngCihui 上貼 hàngtiē v. <art> add the upper stave (of scrolls)