上賈

shàng jiǎ thượng cổ

Hán Việt: thượng cổ · Pinyin: shàng jiǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"上价"; 高价。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"上价"。 2.高价。