上資 shàng zī · thượng tư Hán Việt: thượng tư · Pinyin: shàng zī Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 資 (tư)Pinyinshàng zīHán Việtthượng tưCấu tạo上 + 資 · thượng + tư nghĩa thành phần: thượng + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐代酬功的最高一等,叫上资。Tân Hoa Tự Điển 1.唐代酬功的最高一等,叫上资。