上賞

shàng shǎng thượng thưởng

Hán Việt: thượng thưởng · Pinyin: shàng shǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (thưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 最高的赏赐;重赏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.最高的赏赐;重赏。

Eng

  • Cihui 上賞 hàngshǎng n. top reward