上跻 shàng jī·thượng tễ Hán Việt: thượng tễ · Pinyin: shàng jī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"上難"。 2.上升。 Cấu tạo: 上 (thượng) + 躋 (tễ)Pinyinshàng jīHán Việtthượng tễCấu tạo上 + 躋 · thượng + tễ nghĩa thành phần: thượng + tễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"上難"。 2.上升。 Từ liên quan Gần nghĩa上䞋 · 上万 · 上上 · 上下 · 上个 · 上乘 · 上书 · 上交