上躋

shàng jī thượng tễ

Hán Việt: thượng tễ · Pinyin: shàng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (tễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"上難"; 上升。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"上難"。 2.上升。