上輔 shàng fǔ · thượng phụ Hán Việt: thượng phụ · Pinyin: shàng fǔ Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 輔 (phụ)Pinyinshàng fǔHán Việtthượng phụCấu tạo上 + 輔 · thượng + phụ nghĩa thành phần: thượng + phụ