上轉 thượng chuyển Hán Việt: thượng chuyển Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 轉 (chuyển)Hán Việtthượng chuyểnCấu tạo上 + 轉 · thượng + chuyển nghĩa thành phần: thượng + chuyển Nghĩa ViệtCihui thượng chuyển (術語)本覺為化他而下向曰下轉,始覺為自利而上進曰上轉。又背本覺之本而轉轉於五道云下轉,向始覺之本而轉轉云上轉。見下轉條。☸EngCihui superduct