上輔

shàng fǔ thượng phụ

Hán Việt: thượng phụ · Pinyin: shàng fǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (phụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宰相的尊称; 唐代治理京都附近地区的行政设置名称。如华州上辅,同州上辅等。见《旧唐书.地理志一》; 星名。指紫微垣西番第三星。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宰相的尊称。 2.唐代治理京都附近地区的行政设置名称。如华州上辅,同州上辅等。见《旧唐书.地理志一》。 3.星名。指紫微垣西番第三星。