上辰 shàng chén · thượng thần Hán Việt: thượng thần · Pinyin: shàng chén Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 辰 (thần)Pinyinshàng chénHán Việtthượng thầnCấu tạo上 + 辰 · thượng + thần nghĩa thành phần: thượng + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 上好的日子,良辰; 农历每月上旬的辰日。Tân Hoa Tự Điển 1.上好的日子,良辰。 2.农历每月上旬的辰日。