上述

shàng shù thượng thuật

Hán Việt: thượng thuật · Pinyin: shàng shù

Tổng quan

đã nói ở trên | đã đề cập ở trên

Cấu tạo: (thượng) + (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đã nói ở trên | đã đề cập ở trên

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以上所陳述的內容。多用於文章段落或條文等的結尾。如:「上述各點,請各位確實遵行。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 前面所叙述的。多用于文章段落或条文等结尾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.前面所叙述的。多用于文章段落或条文等结尾。

Eng

  • CC-CEDICT aforementioned|above-mentioned
  • Cihui aforementioned; above-mentioned

ja

  • JMdict above-mentioned|above-stated|aforementioned|aforesaid