上逆
thượng nghịch
Hán Việt: thượng nghịch · Pinyin: shàng nì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 由低处向上逆行。
- Tân Hoa Tự Điển 1.由低处向上逆行。
Eng
- Cihui 上逆 hàngnì v. <Ch. med.> rise excessively (of ¹qì)
Hán Việt: thượng nghịch · Pinyin: shàng nì