上選

shàng xuǎn thượng tuyển

Hán Việt: thượng tuyển · Pinyin: shàng xuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (tuyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 精选出来的上等品; 遴选,盐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.精选出来的上等品。 2.遴选,盐。

Eng

  • Cihui 上選 hàngxuǎn* n. the choicest; the most select