上通
thượng thông
Hán Việt: thượng thông · Pinyin: shàng tōng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓下情上达于君; 指出仕。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓下情上达于君。 2.指出仕。
ja
- JMdict conveying the views of the subordinates to the rulers