上造

shàng zàothượng tạo

Hán Việt: thượng tạo · Pinyin: shàng zào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.爵位名。秦制定爵位二十级,第二级为"上造"◇世亦有承袭秦制者。

Cấu tạo: 上 (thượng) + 造 (tạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.爵位名。秦制定爵位二十级,第二级为"上造"◇世亦有承袭秦制者。

Từ liên quan

Gần nghĩa

上䞋 · 上万 · 上上 · 上下 · 上个 · 上乘 · 上书 · 上交