上遂

shàng suì thượng toại

Hán Việt: thượng toại · Pinyin: shàng suì

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (toại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓上达于天道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓上达于天道。