上遐 shàng xiá · thượng hà Hán Việt: thượng hà · Pinyin: shàng xiá Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 遐 (hà)Pinyinshàng xiáHán Việtthượng hàCấu tạo上 + 遐 · thượng + hà nghĩa thành phần: thượng + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"上假"。