上選 shàng xuǎn · thượng tuyển Hán Việt: thượng tuyển · Pinyin: shàng xuǎn Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 選 (tuyển)Pinyinshàng xuǎnHán Việtthượng tuyểnCấu tạo上 + 選 · thượng + tuyển nghĩa thành phần: thượng + tuyển Nghĩa EngCihui 上選 hàngxuǎn* n. the choicest; the most select