上邦

shàng bāng thượng bang

Hán Việt: thượng bang · Pinyin: shàng bāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (bang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 近王都之國。《文選.左思.吳都賦》:「習其弊邑而不睹上邦者,未知英雄之所躔也。」《西遊記》第一六回:「老爺自上邦來,可有甚麼寶貝,借與弟子一觀?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹上国。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹上国。

Eng

  • Cihui 上邦 hàngbāng n. <wr.> your country